科目表

khoa mục biểu

Hán Việt: khoa mục biểu

Tổng quan

Cấu tạo: 科 (khoa) + 目 (mục) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 danh mục môn học
  • Biên soạn list of subjects/courses M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 科目表 ēmùbiǎo n. list of subjects/courses M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

科目 · 科目人 · 科目儒 · 科目記 · 科目记 · 科目代码 · 科目資格