科目表 khoa mục biểu Hán Việt: khoa mục biểu Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 目 (mục) + 表 (biểu)Hán Việtkhoa mục biểuCấu tạo科 + 目 + 表 · khoa + mục + biểu nghĩa thành phần: khoa + mục + biểu Nghĩa EngCihui 科目表 ēmùbiǎo n. list of subjects/courses M:¹zhāng