科目記 kē mù jì · khoa mục kí Hán Việt: khoa mục kí · Pinyin: kē mù jì Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 目 (mục) + 記 (kí)Pinyinkē mù jìHán Việtkhoa mục kíCấu tạo科 + 目 + 記 · khoa + mục + kí nghĩa thành phần: khoa + mục + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 记载登科士人情况的簿册。Tân Hoa Tự Điển 1.记载登科士人情况的簿册。