科盲

kē máng khoa manh

Hán Việt: khoa manh · Pinyin: kē máng

Tổng quan

người mù khoa học và công nghệ | mù chữ khoa học

Cấu tạo: (khoa) + (manh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người mù khoa học và công nghệ | mù chữ khoa học

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指缺乏普通科學知識的人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指缺乏科学常识的成年人。

Eng

  • CC-CEDICT person who is ignorant about science and technology|scientific illiteracy
  • Cihui 科盲 ēmáng* n. science illiteracy M:²wèi/ge