科研
khoa nghiên
Hán Việt: khoa nghiên · Pinyin: kē yán
Tổng quan
nghiên cứu (khoa học)
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiên cứu (khoa học)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 科学研究~计划ㄧ推广~成果 。
Eng
- CC-CEDICT (scientific) research
- Cihui (scientific) research