科禁 kē jìn · khoa cấm Hán Việt: khoa cấm · Pinyin: kē jìn Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 禁 (cấm)Pinyinkē jìnHán Việtkhoa cấmCấu tạo科 + 禁 · khoa + cấm nghĩa thành phần: khoa + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戒律;禁令。Tân Hoa Tự Điển 1.戒律;禁令。