科程 kē chéng · khoa trình Hán Việt: khoa trình · Pinyin: kē chéng Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 程 (trình)Pinyinkē chéngHán Việtkhoa trìnhCấu tạo科 + 程 · khoa + trình nghĩa thành phần: khoa + trình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 规程;标准。Tân Hoa Tự Điển 1.规程;标准。