科策 kē cè · khoa sách Hán Việt: khoa sách · Pinyin: kē cè Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 策 (sách)Pinyinkē cèHán Việtkhoa sáchCấu tạo科 + 策 · khoa + sách nghĩa thành phần: khoa + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 设科射策。Tân Hoa Tự Điển 1.设科射策。