科籍 kē jí · khoa tịch Hán Việt: khoa tịch · Pinyin: kē jí Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 籍 (tịch)Pinyinkē jíHán Việtkhoa tịchCấu tạo科 + 籍 · khoa + tịch nghĩa thành phần: khoa + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指登科录之类; 指明清时代六科给事中官署中的簿册档案。Tân Hoa Tự Điển 1.指登科录之类。 2.指明清时代六科给事中官署中的簿册档案。