科米 Kēmǐ · khoa mễ Hán Việt: khoa mễ · Pinyin: Kēmǐ Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 米 (mễ)PinyinKēmǐHán Việtkhoa mễCấu tạo科 + 米 · khoa + mễ nghĩa thành phần: khoa + mễ Nghĩa EngCihui Komi