科索 kē suǒ · khoa tác Hán Việt: khoa tác · Pinyin: kē suǒ Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 索 (tác)Pinyinkē suǒHán Việtkhoa tácCấu tạo科 + 索 · khoa + tác nghĩa thành phần: khoa + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官吏向民间非法索取财物。Tân Hoa Tự Điển 1.官吏向民间非法索取财物。