科網 kē wǎng · khoa võng Hán Việt: khoa võng · Pinyin: kē wǎng Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 網 (võng)Pinyinkē wǎngHán Việtkhoa võngCấu tạo科 + 網 · khoa + võng nghĩa thành phần: khoa + võng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 周密如網的法律規章。《後漢書.卷七七.酷吏傳.序》:「自中興以後,科網稍密。」