科結

kē jié khoa kết

Hán Việt: khoa kết · Pinyin: kē jié

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依科条结案定罪; 盘绕发辫而成的头髻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.依科条结案定罪。 2.盘绕发辫而成的头髻。