科網 kē wǎng · khoa võng Hán Việt: khoa võng · Pinyin: kē wǎng Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 網 (võng)Pinyinkē wǎngHán Việtkhoa võngCấu tạo科 + 網 · khoa + võng nghĩa thành phần: khoa + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 法网。Tân Hoa Tự Điển 1.法网。