科聘 kē pìn · khoa sính Hán Việt: khoa sính · Pinyin: kē pìn Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 聘 (sính)Pinyinkē pìnHán Việtkhoa sínhCấu tạo科 + 聘 · khoa + sính nghĩa thành phần: khoa + sính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征辟聘请。Tân Hoa Tự Điển 1.征辟聘请。