科臣 kē chén · khoa thần Hán Việt: khoa thần · Pinyin: kē chén Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 臣 (thần)Pinyinkē chénHán Việtkhoa thầnCấu tạo科 + 臣 · khoa + thần nghĩa thành phần: khoa + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指科道官。Tân Hoa Tự Điển 1.指科道官。