科臬 kē niè · khoa nghiệt Hán Việt: khoa nghiệt · Pinyin: kē niè Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 臬 (nghiệt)Pinyinkē nièHán Việtkhoa nghiệtCấu tạo科 + 臬 · khoa + nghiệt nghĩa thành phần: khoa + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 法规。Tân Hoa Tự Điển 1.法规。