科臼 kē jiù · khoa cữu Hán Việt: khoa cữu · Pinyin: kē jiù Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 臼 (cữu)Pinyinkē jiùHán Việtkhoa cữuCấu tạo科 + 臼 · khoa + cữu nghĩa thành phần: khoa + cữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 窠臼。Tân Hoa Tự Điển 1.窠臼。