科範

kē fàn khoa phạm

Hán Việt: khoa phạm · Pinyin: kē fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仪式;规格; 亦作"科泛"。指戏曲程式动作; 圈套;机谋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仪式;规格。 2.亦作"科泛"。指戏曲程式动作。 3.圈套;机谋。