科榮 kē róng · khoa vinh Hán Việt: khoa vinh · Pinyin: kē róng Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 榮 (vinh)Pinyinkē róngHán Việtkhoa vinhCấu tạo科 + 榮 · khoa + vinh nghĩa thành phần: khoa + vinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓科第荣华。Tân Hoa Tự Điển 1.谓科第荣华。