科薩語 kē sà yǔ · khoa tát ngữ Hán Việt: khoa tát ngữ · Pinyin: kē sà yǔ Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 薩 (tát) + 語 (ngữ)Pinyinkē sà yǔHán Việtkhoa tát ngữCấu tạo科 + 薩 + 語 · khoa + tát + ngữ nghĩa thành phần: khoa + tát + ngữ Nghĩa EngCihui Xhosa