科薩瓦風 khoa tát ngõa phong Hán Việt: khoa tát ngõa phong Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 薩 (tát) + 瓦 (ngõa) + 風 (phong)Hán Việtkhoa tát ngõa phongCấu tạo科 + 薩 + 瓦 + 風 · khoa + tát + ngõa + phong nghĩa thành phần: khoa + tát + ngõa + phong