科藤

kē téng khoa đằng

Hán Việt: khoa đằng · Pinyin: kē téng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藤之一种。可以作杖﹑编席﹑制绳索。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.藤之一种。可以作杖﹑编席﹑制绳索。