科行 kē xíng · khoa hành Hán Việt: khoa hành · Pinyin: kē xíng Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 行 (hành)Pinyinkē xíngHán Việtkhoa hànhCấu tạo科 + 行 · khoa + hành nghĩa thành phần: khoa + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 执行刑罚。Tân Hoa Tự Điển 1.执行刑罚。