科訂 kē dìng · khoa đính Hán Việt: khoa đính · Pinyin: kē dìng Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 訂 (đính)Pinyinkē dìngHán Việtkhoa đínhCấu tạo科 + 訂 · khoa + đính nghĩa thành phần: khoa + đính