科詔 kē zhào · khoa chiếu Hán Việt: khoa chiếu · Pinyin: kē zhào Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 詔 (chiếu)Pinyinkē zhàoHán Việtkhoa chiếuCấu tạo科 + 詔 · khoa + chiếu nghĩa thành phần: khoa + chiếu