科計 kē jì · khoa kế Hán Việt: khoa kế · Pinyin: kē jì Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 計 (kế)Pinyinkē jìHán Việtkhoa kếCấu tạo科 + 計 · khoa + kế nghĩa thành phần: khoa + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 估量;计算。Tân Hoa Tự Điển 1.估量;计算。