科課

kē kè khoa khóa

Hán Việt: khoa khóa · Pinyin: kē kè

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (khóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 征发财物人力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.征发财物人力。