科謫

kē zhé khoa trích

Hán Việt: khoa trích · Pinyin: kē zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (trích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"科适"; 谓依法贬谪﹐流徙戍边。亦指贬谪戍边的罪人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"科适"。 2.谓依法贬谪﹐流徙戍边。亦指贬谪戍边的罪人。