科貢 kē gòng · khoa cống Hán Việt: khoa cống · Pinyin: kē gòng Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 貢 (cống)Pinyinkē gòngHán Việtkhoa cốngCấu tạo科 + 貢 · khoa + cống nghĩa thành phần: khoa + cống