科赫 kē hè·khoa hách Hán Việt: khoa hách · Pinyin: kē hè Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 赫 (hách)Pinyinkē hèHán Việtkhoa háchTừ loạidanhCấu tạo科 + 赫 · khoa + hách nghĩa thành phần: khoa + hách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 KochĐứcHandedict Koch (Eig, Fam) Từ liên quan Gần nghĩa科举 · 科以 · 科仪 · 科企 · 科伦 · 科克 · 科卿 · 科名