科達目 khoa đạt mục Hán Việt: khoa đạt mục Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 達 (đạt) + 目 (mục)Hán Việtkhoa đạt mụcCấu tạo科 + 達 + 目 · khoa + đạt + mục nghĩa thành phần: khoa + đạt + mục