科醵

kē jù khoa cự

Hán Việt: khoa cự · Pinyin: kē jù

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (cự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓科征聚敛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓科征聚敛。