科防

kē fáng khoa phòng

Hán Việt: khoa phòng · Pinyin: kē fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用禁令刑律加以防范。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用禁令刑律加以防范。