科際 khoa tế Hán Việt: khoa tế Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 際 (tế)Hán Việtkhoa tếCấu tạo科 + 際 · khoa + tế nghĩa thành phần: khoa + tế Nghĩa EngCihui 科際 kējì attr. interdisciplinary