科限 kē xiàn · khoa hạn Hán Việt: khoa hạn · Pinyin: kē xiàn Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 限 (hạn)Pinyinkē xiànHán Việtkhoa hạnCấu tạo科 + 限 · khoa + hạn nghĩa thành phần: khoa + hạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指限制性的法令。Tân Hoa Tự Điển 1.指限制性的法令。