科集 kē jí · khoa tập Hán Việt: khoa tập · Pinyin: kē jí Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 集 (tập)Pinyinkē jíHán Việtkhoa tậpCấu tạo科 + 集 · khoa + tập nghĩa thành phần: khoa + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征集。Tân Hoa Tự Điển 1.征集。