科首 kē shǒu · khoa thủ Hán Việt: khoa thủ · Pinyin: kē shǒu Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 首 (thủ)Pinyinkē shǒuHán Việtkhoa thủCấu tạo科 + 首 · khoa + thủ nghĩa thành phần: khoa + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 科头。光秃的头。Tân Hoa Tự Điển 1.科头。光秃的头。