秒末 miǎo mò · miểu mạt Hán Việt: miểu mạt · Pinyin: miǎo mò Tổng quan Cấu tạo: 秒 (miểu) + 末 (mạt)Pinyinmiǎo mòHán Việtmiểu mạtCấu tạo秒 + 末 · miểu + mạt nghĩa thành phần: miểu + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微小。Tân Hoa Tự Điển 1.微小。