秒秒鐘

miǎo miǎo zhōng miểu miểu chung

Hán Việt: miểu miểu chung · Pinyin: miǎo miǎo zhōng

Tổng quan

trong vài giây | nhanh chóng | tốc độ

Cấu tạo: (miểu) + (miểu) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong vài giây | nhanh chóng | tốc độ

Eng

  • CC-CEDICT in a matter of seconds|swiftly|rapidly
  • Cihui in a matter of seconds/swiftly/rapidly