秒針

miǎo zhēn miểu châm

Hán Việt: miểu châm · Pinyin: miǎo zhēn

Tổng quan

kim giây (của đồng hồ) kim giây; kim chỉ giây。鐘錶上指示秒數的指針。

Cấu tạo: (miểu) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kim giây (của đồng hồ) kim giây; kim chỉ giây。鐘錶上指示秒數的指針。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鐘錶上計秒的針。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钟表上指示“秒”的细针。参看1185页;。

Eng

  • CC-CEDICT second hand (of a clock)
  • Cihui second hand (of a clock)

ja

  • JMdict second hand (of clock)