秔穄

jīng jì canh tế

Hán Việt: canh tế · Pinyin: jīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指庄稼。穄﹐禾属﹐似黍而不黏﹐也叫糜子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指庄稼。穄﹐禾属﹐似黍而不黏﹐也叫糜子。