秕減

bǐ jiǎn bỉ giảm

Hán Việt: bỉ giảm · Pinyin: bǐ jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (giảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓子实不饱满。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓子实不饱满。