秕减

bǐ jiǎnbỉ giảm

Hán Việt: bỉ giảm · Pinyin: bǐ jiǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓子实不饱满。

Cấu tạo: 秕 (bỉ) + 減 (giảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓子实不饱满。

Từ liên quan

Gần nghĩa

减产 · 减价 · 减低 · 减俸 · 减免 · 减分 · 减刑 · 减削