秕政

bǐ zhèng bỉ chánh

Hán Việt: bỉ chánh · Pinyin: bǐ zhèng

Tổng quan

ách trị nước xấu xa. bỉ chính bỉ chính ☆Cách trị nước xấu xa.

Cấu tạo: (bỉ) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ách trị nước xấu xa. bỉ chính bỉ chính ☆Cách trị nước xấu xa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不良的政治。《國語.晉語七》:「公使祁午為軍尉,歿平公,軍無秕政。」《晉書.卷二.文帝紀》:「朝無秕政,人無謗言。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不良的政治措施。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不良的政治措施。

Eng

  • Cihui 秕政 ǐzhèng n. <wr.> poor administration/government