秕政
bỉ chánh
Hán Việt: bỉ chánh · Pinyin: bǐ zhèng
Tổng quan
Cách trị nước xấu xa
1.不良的政治措施。
不良的政治。《國語.晉語七》:「公使祁午為軍尉,歿平公,軍無秕政。」《晉書.卷二.文帝紀》:「朝無秕政,人無謗言。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chính sự tồi tệ
- Tần suất từ Cách trị nước xấu xa.; ách trị nước xấu xa
- Biên soạn poor administration/government
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不良的政治。《國語.晉語七》:「公使祁午為軍尉,歿平公,軍無秕政。」《晉書.卷二.文帝紀》:「朝無秕政,人無謗言。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.不良的政治措施。
Eng
- Cihui 秕政 ǐzhèng n. <wr.> poor administration/government
- Tần suất từ n. <wr.> poor administration/government