秕敝 bǐ bì · bỉ tệ Hán Việt: bỉ tệ · Pinyin: bǐ bì Tổng quan Cấu tạo: 秕 (bỉ) + 敝 (tệ)Pinyinbǐ bìHán Việtbỉ tệCấu tạo秕 + 敝 · bỉ + tệ nghĩa thành phần: bỉ + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 败坏﹐破旧。Tân Hoa Tự Điển 1.败坏﹐破旧。