秕敝

bǐ bìbỉ tệ

Hán Việt: bỉ tệ · Pinyin: bǐ bì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.败坏﹐破旧。

Cấu tạo: 秕 (bỉ) + 敝 (tệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.败坏﹐破旧。

Từ liên quan

Gần nghĩa

敝俗 · 敝姓 · 敝屣 · 敝廬 · 敝舍 · 敝衣 · 敝邑 · 秕子