秕穗

bỉ tuệ

Hán Việt: bỉ tuệ

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (tuệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 秕穗 bǐsuì n. <agr.> undeveloped spike/head of grain M:²kē/⁵zhī/⁴zhī