秘傳者 mì chuán zhě · bí truyện giả Hán Việt: bí truyện giả · Pinyin: mì chuán zhě Tổng quan Cấu tạo: 秘 (bí) + 傳 (truyện) + 者 (giả)Pinyinmì chuán zhěHán Việtbí truyện giảCấu tạo秘 + 傳 + 者 · bí + truyện + giả nghĩa thành phần: bí + truyện + giả