祕化 mì huà · bí hóa Hán Việt: bí hóa · Pinyin: mì huà Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 化 (hóa)Pinyinmì huàHán Việtbí hóaCấu tạo祕 + 化 · bí + hóa nghĩa thành phần: bí + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奥秘变化。Tân Hoa Tự Điển 1.奥秘变化。