祕歷

mì lì bí lịch

Hán Việt: bí lịch · Pinyin: mì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深奥的历数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深奥的历数。