秘咒 mì zhòu·bí chú Hán Việt: bí chú · Pinyin: mì zhòu Tổng quan bí chú 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.隐秘不能告人的咒诀。 Cấu tạo: 祕 (bí) + 咒 (chú)Pinyinmì zhòuHán Việtbí chúTừ loạidanhCấu tạo祕 + 咒 · bí + chú nghĩa thành phần: bí + chú Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chú bí mậtVietPhrases bí chúTần suất từ bí chúMainlandTân Hoa Tự Điển 1.隐秘不能告人的咒诀。 Từ liên quan Gần nghĩa咒印 · 咒咀 · 咒師 · 咒徧 · 咒心 · 咒文 · 咒殺 · 咒水