祕器 mì qì · bí khí Hán Việt: bí khí · Pinyin: mì qì Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 器 (khí)Pinyinmì qìHán Việtbí khíCấu tạo祕 + 器 · bí + khí nghĩa thành phần: bí + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 棺材。Tân Hoa Tự Điển 1.棺材。